Phân Biệt Will Và Be Going To: Cách Dùng, Sơ Đồ Tư Duy & Bài Tập
Bạn thường xuyên lúng túng không biết khi nào nên dùng Will và khi nào dùng Be Going To để nói về tương lai? Sự nhầm lẫn giữa một quyết định tức thời và một kế hoạch có chủ đích là "rào cản" khiến nhiều người học mất điểm đáng tiếc trong phần thi IELTS Speaking.
Bài viết này, được biên soạn bởi Đội ngũ học thuật tại I-MAC English, sẽ giúp bạn phá vỡ rào cản ngữ pháp đó. Chúng ta sẽ cùng phân tích sự khác biệt tinh tế giữa dự đoán cảm tính và dự đoán có căn cứ, đồng thời ghi nhớ trọn đời thông qua sơ đồ tư duy cách sử dụng Will và Be Going To.
Tại sao phân biệt Will và Be going to lại quan trọng trong giao tiếp?
Trong tiếng Việt, chúng ta thường chỉ dùng một từ "Sẽ" để nói về tương lai. Tuy nhiên trong tiếng Anh, việc sử dụng đúng Will hay Be Going To không chỉ thể hiện độ chuẩn xác về ngữ pháp mà còn truyền tải cho người nghe biết mức độ chắc chắn và cơ sở của lời nói.
Điều này giúp quá trình giao tiếp trở nên tự nhiên, thể hiện rõ tư duy logic của người nói – một trong những tiêu chí chấm điểm khắt khe (Fluency & Coherence) trong các kỳ thi học thuật quốc tế như IELTS.

Tối ưu ghi nhớ với Sơ đồ tư duy cách sử dụng Will và Be Going To
Để tránh việc học vẹt lý thuyết khô khan, phương pháp Đa Phản Xạ Học Thuật (MAC) khuyên bạn nên hệ thống hóa kiến thức bằng hình ảnh. Dưới đây là sơ đồ tư duy giúp bạn phân tách rõ ràng 2 cấu trúc này chỉ trong 5 giây:

“Will”: Khi nào dùng cho dự đoán và quyết định?
Will được dùng để diễn tả những dự đoán mang tính cá nhân, chủ quan, hoặc các quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói (không có sự chuẩn bị trước).
Cách dùng 1: Dự đoán dựa trên quan điểm, cảm tính cá nhân
Đây là những phỏng đoán xuất phát từ suy nghĩ chủ quan, niềm tin hoặc kinh nghiệm của người nói, hoàn toàn không có bằng chứng rõ ràng ở hiện tại. Thường đi kèm với các cụm từ như: I think, I believe, I'm sure, probably, perhaps...
- Ví dụ 1: I think she will be a great leader one day. (Tôi nghĩ một ngày nào đó cô ấy sẽ là một nhà lãnh đạo tuyệt vời - Đây chỉ là niềm tin cá nhân).
- Ví dụ 2: Don't worry, you will pass the exam. (Đừng lo, bạn sẽ qua kỳ thi thôi - Một lời động viên mang tính cảm tính).
Cách dùng 2: Quyết định tức thời ngay tại thời điểm nói (Spontaneous Decision)
Những quyết định bột phát, nảy ra ngay lập tức tại thời điểm giao tiếp, không hề có một kế hoạch hay sự suy tính nào từ trước.
- Ví dụ 1: (Nghe tiếng gõ cửa) I'll get it! (Để tôi ra mở! - Quyết định nảy ra ngay lúc đó).
- Ví dụ 2: It's hot in here. I'll open the window. (Trong này nóng quá. Tôi sẽ mở cửa sổ).
“Be going to”: Khi nào dùng cho dự đoán và kế hoạch?
Ngược lại với Will, cách dùng Will và Be Going To khác biệt rõ nhất ở chỗ: Be going to được sử dụng cho những hành động đã có tính toán từ trước hoặc những dự đoán có bằng chứng rành rành ngay trước mắt.
Cách dùng 1: Dự đoán dựa trên bằng chứng, dấu hiệu ở hiện tại
Khi có một dấu hiệu cụ thể mà bạn có thể nhìn thấy (Look!), nghe thấy (Listen!) hoặc cảm nhận được ngay lúc đó, bạn bắt buộc phải dùng be going to.
- Ví dụ 1: Look at those dark clouds! It is going to rain. (Nhìn những đám mây đen kìa! Trời sắp mưa rồi - Bằng chứng là "mây đen").
- Ví dụ 2: The company lost a lot of money. They are going to lay off some employees. (Công ty đã thua lỗ rất nhiều. Họ sắp sa thải nhân viên - Bằng chứng là "sự thua lỗ" đã xảy ra).
Cách dùng 2: Diễn tả một kế hoạch, dự định đã có từ trước (Intention/Plan)
Khi bạn đã có một kế hoạch, một ý định rõ ràng trong đầu (đã đặt vé, đã lên lịch, đã rủ bạn bè...) trước khi nói ra, be going to là lựa chọn duy nhất.
- Ví dụ 1: We are going to get married next year. (Chúng tôi sẽ kết hôn vào năm tới - Kế hoạch này đã được hai bên gia đình bàn bạc).
- Ví dụ 2: I've already bought the ticket. I'm going to fly to Da Nang tomorrow. (Tôi đã mua vé rồi. Tôi sẽ bay đi Đà Nẵng vào ngày mai - Dự định chắc chắn 100%).
Bảng so sánh “Một lần nhớ mãi” Will và Be Going To
| Tiêu chí cốt lõi | Dùng "WILL" | Dùng "BE GOING TO" |
| Cơ sở dự đoán | Dựa trên quan điểm, niềm tin, cảm giác (không có bằng chứng hiện tại). | Dựa trên bằng chứng, dấu hiệu rõ ràng nhìn thấy/nghe thấy ở hiện tại. |
| Tính chất quyết định | Quyết định tức thời, bột phát ngay tại lúc đang nói chuyện. | Quyết định là một kế hoạch, dự định đã được thiết lập từ trước. |
| Dấu hiệu nhận biết | I think, I hope, I believe, I'm sure, probably, maybe... | Look!, Watch out!, I have bought the ticket, We have planned... |

Bài Tập Phân Biệt Will Và Be Going To (Có Đáp Án Chi Tiết)
Thực hành là chìa khóa để kiến thức đi vào tiềm thức! Hãy thử sức với các tình huống giao tiếp hàng ngày dưới đây. Đừng dịch từng từ, hãy cố gắng tìm "dấu hiệu" để lựa chọn đáp án chính xác nhất.
| STT | Tình huống giao tiếp (Câu hỏi) | Đáp án | Giải thích chi tiết từ chuyên gia I-MAC |
| 1 | My sister has been studying very hard. I think she ____ (pass) the exam easily. | will pass | Có dấu hiệu nhận biết I think ➔ Đây là dự đoán mang tính chủ quan, dựa trên quan điểm cá nhân. |
| 2 | Oh no! The baby is putting that small toy in his mouth. He ____ (swallow) it! | is going to swallow | Bằng chứng hiển hiện ngay trước mắt (đứa bé đang đưa đồ chơi vào miệng) ➔ Dự đoán có căn cứ, điều nguy hiểm sắp xảy ra. |
| 3 | A: The phone is ringing.
B: I ____ (get) it. |
will get | Một quyết định tức thời nảy ra ngay lúc nghe thấy tiếng điện thoại reo, không hề có kế hoạch trước. |
| 4 | We've decided on our holiday destination. We ____ (visit) Japan this summer. | are going to visit | Câu trước cho biết "đã quyết định xong địa điểm" (decided) ➔ Đây là một kế hoạch đã được chốt từ trước. |
| 5 | Experts predict that the world population ____ (increase) to 10 billion by 2050. | will increase | Dự đoán dài hạn của chuyên gia vào năm 2050, không có bằng chứng vật lý trực tiếp tác động ngay lúc này. |
| 6 | Watch out! You ____ (fall) into that hole! | are going to fall | Có từ cảnh báo Watch out! và bằng chứng là cái hố ngay trước mắt ➔ Sắp sửa xảy ra một hậu quả hiển nhiên. |
| 7 | I feel terrible. I think I ____ (be) sick. | am going to be | Mặc dù có "I think", nhưng câu trước là I feel terrible (triệu chứng cơ thể) ➔ Đây là bằng chứng rõ ràng, cụ thể. |
| 8 | A: I can't solve this math problem.
B: Don't worry, I ____ (help) you. |
will help | Quyết định giúp đỡ nảy ra tức thời ngay khi nghe bạn mình than phiền, kèm theo từ mang tính hứa hẹn/động viên Don't worry. |
| 9 | She has saved enough money. She ____ (buy) a new car next month. | is going to buy | Hành động mua xe là một dự định đã được lên kế hoạch rõ ràng (dấu hiệu: đã tiết kiệm đủ tiền). |
| 10 | I'm sure they ____ (love) the gift we bought for them. | will love | Có cụm từ I'm sure ➔ Thể hiện niềm tin, phỏng đoán mang tính chủ quan của người nói. |
Sai lầm phổ biến & Cách khắc phục theo Phương pháp Đa Phản Xạ Học Thuật MAC
Người học thường dịch "sẽ" từ tiếng Việt và mặc định dùng "will" cho mọi trường hợp. Đây là lối tư duy dịch thuật (translation mindset) cản trở việc đắc thụ ngôn ngữ. Phương pháp Đa Phản Xạ Học Thuật MAC tại I-MAC giúp bạn phá vỡ thói quen này. Thay vì dịch, chúng tôi huấn luyện bộ não của bạn tư duy trực tiếp bằng tiếng Anh, tự động nhận diện các "bằng chứng" trong ngữ cảnh để bật ra cấu trúc "be going to" một cách tự nhiên, hoặc nhận diện "quan điểm cá nhân" để phản xạ với "will".

Mở rộng: Will và Be going to trong bài thi IELTS (Góc nhìn từ Th.S Louis)
"Trong IELTS Speaking Part 3, giám khảo thường hỏi về các xu hướng tương lai (future trends). Việc chỉ dùng 'I think it will...' là chưa đủ để thể hiện năng lực ngôn ngữ. Thay vào đó, hãy dùng 'Based on the current data/situation, I believe X is going to change significantly'. Cách diễn đạt này cho thấy bạn đang đưa ra một dự đoán có cơ sở, thể hiện tư duy phản biện và khả năng sử dụng ngữ pháp linh hoạt, giúp bạn ghi điểm cao hơn về tiêu chí Grammatical Range and Accuracy." - Chia sẻ từ Th.S Louis (IELTS 8.5), Giám đốc Điều hành tại I-MAC English.
Cam kết nắm vững Ngữ pháp Tương lai cùng I-MAC English
Việc mắc lỗi ngữ pháp cơ bản có thể là rủi ro lớn khiến bạn mất điểm và tự tin. Tại I-MAC English, chúng tôi áp dụng chính sách Đảo ngược Rủi ro (Risk Reversal) độc đáo. 100% học viên được ký hợp đồng cam kết chuẩn đầu ra bằng văn bản. Nếu không đạt mục tiêu, bạn sẽ được đào tạo lại hoàn toàn miễn phí. Chúng tôi cam kết đồng hành đến khi bạn làm chủ hoàn toàn ngữ pháp và tự tin chinh phục mọi kỳ thi.

Đăng ký kiểm tra trình độ & nhận lộ trình học miễn phí
Bạn không chắc chắn về trình độ hiện tại của mình và cách khắc phục các lỗi ngữ pháp cố hữu? Đừng lo lắng! Hãy để đội ngũ chuyên môn của I-MAC giúp bạn. Đăng ký ngay một buổi kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình học miễn phí được cá nhân hóa hoàn toàn theo mục tiêu của bạn. Chạm đến phiên bản tiếng Anh tốt nhất của bạn ngay hôm nay cùng I-MAC!
