3 Quy Tắc Thêm Đuôi ING Vào Sau Động Từ Dễ Nhớ Nhất (Kèm 50+ Bài Tập)

Việc chia sai động từ khi thêm đuôi "-ing" không chỉ khiến bạn mất điểm oan trong các bài thi ngữ pháp (THPT Quốc gia, TOEIC) mà còn tạo ấn tượng về sự thiếu cẩn thận trong bài thi IELTS Writing. Rất nhiều người mới học cảm thấy bối rối không biết khi nào thêm đuôi ing và cách thêm ing vào động từ: Các quy tắc cơ bản là gì.

Bài viết này của I-MAC English sẽ giúp bạn hệ thống hóa toàn bộ quy tắc thêm đuôi ing sau động từ, đặc biệt là quy tắc gấp đôi phụ âm (C-V-C), giúp bạn "xóa mù" chính tả chỉ sau 10 phút!

Khi nào thêm đuôi ing vào sau động từ?

Trước khi học quy tắc chính tả, bạn cần biết khi nào chúng ta cần biến một động từ nguyên thể (V) thành V-ing. Dưới đây là 3 trường hợp phổ biến nhất:

  1. Quy tắc thêm ing trong thì hiện tại tiếp diễn (và các thì tiếp diễn khác): Dùng để diễn tả hành động đang xảy ra. (Ví dụ: I am studying English).
  2. Đứng sau các Giới từ: in, on, at, about, for, without... (Ví dụ: She is good at drawing).
  3. Làm Danh động từ (Gerund): Đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc đứng sau một số động từ đặc biệt (like, love, enjoy, avoid...). (Ví dụ: Swimming is my favorite sport).

Khi nào thêm đuôi ing vào sau động từ?

Cách thêm ing vào động từ: Các quy tắc cơ bản bạn phải thuộc lòng

Quy Tắc 1: Đa số các động từ chỉ cần thêm trực tiếp “-ing”

Với hầu hết các động từ thông thường trong tiếng Anh, bạn không cần biến đổi gì cả, chỉ việc cộng thêm đuôi "-ing" vào cuối.

  • Work → Working
  • Read → Reading
  • Play → Playing

Quy Tắc 2: Động từ tận cùng bằng chữ “e”

Nếu động từ kết thúc bằng một chữ "e" (e câm), quy tắc là: Bỏ "e" rồi mới thêm "-ing".

  • Write → Writing (Không phải writeing)
  • Make → Making
  • Dance → Dancing

🚨 Trường hợp ngoại lệ CẦN LƯU Ý: * Nếu tận cùng là "ee", bạn GIỮ NGUYÊN và thêm "-ing": See → Seeing, Agree → Agreeing.

  • Động từ "To be": Be → Being.

Quy Tắc 3: Động từ tận cùng bằng chữ “ie”

Với các động từ kết thúc bằng đuôi "ie", quy tắc là: Đổi "ie" thành "y" rồi mới thêm "-ing". Quy tắc này áp dụng cho một số ít động từ nhưng người mới học rất hay sai.

  • Lie (nói dối/nằm) → Lying
  • Die (chết) → Dying
  • Tie (buộc) → Tying

Cách thêm ing vào động từ: Các quy tắc cơ bản bạn phải thuộc lòng

Quy tắc gấp đôi phụ âm cuối: Công thức C-V-C (Quan trọng nhất)

Đây là quy tắc thêm đuôi ing khiến nhiều sĩ tử "đau đầu" nhất. Khi một động từ có 1 âm tiết, kết thúc theo thứ tự từ dưới lên là Phụ âm - Nguyên âm - Phụ âm (Consonant - Vowel - Consonant), ta phải gấp đôi phụ âm cuối rồi mới thêm "-ing".

💡 Mẹo siêu dễ nhớ từ I-MAC English: Làm sao để biết đâu là Nguyên âm? Trong tiếng Anh chỉ có 5 nguyên âm là U, E, O, A, I. Hãy ghép chúng lại thành chữ "UỂ OẢI" để nhớ mãi mãi! Các chữ cái còn lại là Phụ âm.

Bảng công thức C-V-C trực quan:

Động từ gốc Xét từ cuối lên (C-V-C) Có gấp đôi không? Dạng V-ing chuẩn
Stop p (Phụ) - o (Nguyên) - t (Phụ) ✅ Có Stopping
Run n (Phụ) - u (Nguyên) - r (Phụ) ✅ Có Running
Swim m (Phụ) - i (Nguyên) - w (Phụ) ✅ Có Swimming
Read d (Phụ) - a (Nguyên) - e (Nguyên) ❌ KHÔNG (Vì có tận 2 nguyên âm đứng liền nhau) Reading

Quy tắc gấp đôi phụ âm cuối: Công thức C-V-C

⚠️ Chú ý: Các trường hợp ngoại lệ KHÔNG gấp đôi phụ âm

Đừng áp dụng máy móc! Quy tắc C-V-C sẽ bị "vô hiệu hóa" trong các trường hợp sau:

Phụ âm cuối là H, W, X, Y: Mặc dù kết thúc là C-V-C nhưng không nhân đôi.

  • Ví dụ: Fix → Fixing, Snow → Snowing, Play → Playing.

Động từ có 2 âm tiết nhưng TRỌNG ÂM rơi vào âm tiết thứ nhất: * Ví dụ: Listen → Listening, Happen → Happening, Open → Opening, Visit → Visiting.

  • (Ngược lại, nếu trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 thì VẪN gấp đôi bình thường: Begin → Beginning, Prefer → Preferring).

Mẹo ghi nhớ quy tắc gấp đôi phụ âm vĩnh viễn với Phương pháp MAC

Thay vì học vẹt các quy tắc ngữ pháp một cách máy móc, Phương pháp Đa Phản Xạ Học Thuật MAC tại I-MAC English giúp bạn "đắc thụ" ngữ pháp qua sơ đồ tư duy và thực hành phản xạ liên tục. Thông qua các hoạt động tương tác, quy tắc C-V-C sẽ trở thành bản năng ngôn ngữ, giúp bạn viết đúng một cách tự nhiên mà không cần suy nghĩ.

Phương pháp Đa Phản Xạ Học Thuật MAC

Nắm vững ngữ pháp nền tảng - Chìa khóa chinh phục IELTS cùng Th.S Louis

Theo Th.S Louis (8.5 IELTS), Giám đốc Học thuật I-MAC, "Việc thành thạo các quy tắc chính tả nhỏ như thêm -ing là nền tảng cốt lõi cho kỹ năng Writing band cao. Nó không chỉ thể hiện sự chính xác về ngữ pháp mà còn cho thấy sự cẩn thận và tư duy ngôn ngữ mạch lạc của người viết, một yếu tố được các giám khảo IELTS đánh giá rất cao."

Đừng để lỗi chính tả cản bước, I-MAC cam kết đầu ra bằng văn bản

Tại I-MAC, chúng tôi hiểu rằng sự tiến bộ cần một sự đảm bảo chắc chắn. Đó là lý do chúng tôi áp dụng chính sách Risk Reversal - cam kết 100% đầu ra bằng hợp đồng. Nếu học viên không đạt band điểm mục tiêu như đã thỏa thuận, bạn sẽ được đào tạo lại hoàn toàn miễn phí. Hãy để những lỗi sai nhỏ ở lại phía sau và tự tin chinh phục mục tiêu của mình.

Chính sách Risk Reversal và cam kết đầu ra bằng văn bản

Kho Bài Tập Thực Chiến: Xóa Mù Quy Tắc Thêm Đuôi -ING

Hãy áp dụng ngay các quy tắc bạn vừa học (Thêm trực tiếp, Bỏ 'e', Đổi 'ie' thành 'y', và đặc biệt là công thức C-V-C) để hoàn thành 50 câu bài tập dưới đây nhé!

Phần 1: Chuyển các động từ nguyên thể sau sang dạng V-ing

Hãy xác định xem động từ này thuộc quy tắc chung hay quy tắc bỏ chữ "e" câm ở cuối.

  1. Work → ___________
  2. Sleep → ___________
  3. Read → ___________
  4. Make → ___________
  5. Write → ___________
  6. Come → ___________
  7. Sing → ___________
  8. Dance → ___________
  9. Drive → ___________
  10. Watch → ___________
  11. Cook → ___________
  12. Give → ___________
  13. Take → ___________
  14. Use → ___________
  15. Eat → ___________
  16. Ride → ___________
  17. Live → ___________
  18. Go → ___________
  19. Have → ___________
  20. Do → ___________

Phần 2: Thử thách gấp đôi phụ âm C-V-C và Ngoại lệ

Cẩn thận! Hãy nhẩm xem 3 chữ cái cuối cùng có phải là "Phụ - Nguyên - Phụ" không nhé. Nhớ lại 5 nguyên âm "UỂ OẢI" và các trường hợp ngoại lệ (w, x, y, h hoặc trọng âm).

  1. Stop → ___________
  2. Run → ___________
  3. Swim → ___________
  4. Play → ___________ (Bẫy!)
  5. Sit → ___________
  6. Get → ___________
  7. Fix → ___________ (Bẫy!)
  8. Listen → ___________ (Bẫy trọng âm!)
  9. Begin → ___________
  10. Put → ___________
  11. Snow → ___________ (Bẫy!)
  12. Cut → ___________
  13. Shop → ___________
  14. Happen → ___________ (Bẫy trọng âm!)
  15. Plan → ___________
  16. Win → ___________
  17. Open → ___________ (Bẫy trọng âm!)
  18. Forget → ___________
  19. Draw → ___________ (Bẫy!)
  20. Visit → ___________ (Bẫy trọng âm!)

Phần 3: Đuôi "ie", đuôi "ee" và Ứng dụng vào câu (Mức độ Khó - 10 Câu)

Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc ở thì Hiện tại tiếp diễn (Am/Is/Are + V-ing).

  1. Lie → ___________
  2. Die → ___________
  3. Tie → ___________
  4. See → ___________ (Bẫy!)
  5. Agree → ___________ (Bẫy!)
  6. Look! The boy (tie) ____________ his shoes.
  7. We are (plan) ____________ a trip to Da Nang next month.
  8. The dog is (lie) ____________ on the sofa right now.
  9. She is (swim) ____________ in the pool with her brother.
  10. Are you (agree) ____________ with my decision?

Bảng Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết (Tư Duy I-MAC)

Đừng chỉ dò xem đúng hay sai, hãy đọc kỹ cột "Giải thích" để hiểu tận gốc rễ tại sao lại biến đổi như vậy nhé!

Đáp án Phần 1 (Câu 1 - 20)

Câu Động từ Đáp án (V-ing) Giải thích quy tắc áp dụng
1 Work Working Quy tắc chung: Thêm trực tiếp "-ing".
2 Sleep Sleeping Quy tắc chung: Thêm "-ing".
3 Read Reading Quy tắc chung: Thêm "-ing" (tận cùng là 2 nguyên âm 'ea' -> không gấp đôi).
4 Make Making Tận cùng là "e" câm ➔ Bỏ "e" rồi thêm "-ing".
5 Write Writing Tận cùng là "e" câm ➔ Bỏ "e" rồi thêm "-ing".
6 Come Coming Tận cùng là "e" câm ➔ Bỏ "e" rồi thêm "-ing".
7 Sing Singing Quy tắc chung: Thêm "-ing".
8 Dance Dancing Tận cùng là "e" câm ➔ Bỏ "e" rồi thêm "-ing".
9 Drive Driving Tận cùng là "e" câm ➔ Bỏ "e" rồi thêm "-ing".
10 Watch Watching Quy tắc chung: Thêm "-ing".
11 Cook Cooking Quy tắc chung: Thêm "-ing".
12 Give Giving Tận cùng là "e" câm ➔ Bỏ "e" rồi thêm "-ing".
13 Take Taking Tận cùng là "e" câm ➔ Bỏ "e" rồi thêm "-ing".
14 Use Using Tận cùng là "e" câm ➔ Bỏ "e" rồi thêm "-ing".
15 Eat Eating Quy tắc chung (tận cùng là 2 nguyên âm 'ea' -> không gấp đôi).
16 Ride Riding Tận cùng là "e" câm ➔ Bỏ "e" rồi thêm "-ing".
17 Live Living Tận cùng là "e" câm ➔ Bỏ "e" rồi thêm "-ing".
18 Go Going Quy tắc chung: Thêm "-ing".
19 Have Having Tận cùng là "e" câm ➔ Bỏ "e" rồi thêm "-ing".
20 Do Doing Quy tắc chung: Thêm "-ing".

Đáp án Phần 2 (Câu 21 - 40) - Chú ý Cạm Bẫy C-V-C!

Câu Động từ Đáp án (V-ing) Giải thích quy tắc áp dụng (Cực kỳ quan trọng)
21 Stop Stopping C-V-C (t-o-p: Phụ - Nguyên - Phụ) ➔ Gấp đôi "p".
22 Run Running C-V-C (r-u-n: Phụ - Nguyên - Phụ) ➔ Gấp đôi "n".
23 Swim Swimming C-V-C (w-i-m: Phụ - Nguyên - Phụ) ➔ Gấp đôi "m".
24 Play Playing NGOẠI LỆ: Kết thúc bằng chữ "y" ➔ Không gấp đôi.
25 Sit Sitting C-V-C (s-i-t: Phụ - Nguyên - Phụ) ➔ Gấp đôi "t".
26 Get Getting C-V-C (g-e-t: Phụ - Nguyên - Phụ) ➔ Gấp đôi "t".
27 Fix Fixing NGOẠI LỆ: Kết thúc bằng chữ "x" ➔ Không gấp đôi.
28 Listen Listening NGOẠI LỆ: Động từ 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm đầu (LIS-ten) ➔ Không gấp đôi.
29 Begin Beginning Động từ 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm cuối (be-GIN), có dạng C-V-C (g-i-n) ➔ Gấp đôi "n".
30 Put Putting C-V-C (p-u-t: Phụ - Nguyên - Phụ) ➔ Gấp đôi "t".
31 Snow Snowing NGOẠI LỆ: Kết thúc bằng chữ "w" ➔ Không gấp đôi.
32 Cut Cutting C-V-C (c-u-t: Phụ - Nguyên - Phụ) ➔ Gấp đôi "t".
33 Shop Shopping C-V-C (h-o-p: Phụ - Nguyên - Phụ) ➔ Gấp đôi "p".
34 Happen Happening NGOẠI LỆ: Động từ 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm đầu (HAP-pen) ➔ Không gấp đôi.
35 Plan Planning C-V-C (l-a-n: Phụ - Nguyên - Phụ) ➔ Gấp đôi "n".
36 Win Winning C-V-C (w-i-n: Phụ - Nguyên - Phụ) ➔ Gấp đôi "n".
37 Open Opening NGOẠI LỆ: Động từ 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm đầu (O-pen) ➔ Không gấp đôi.
38 Forget Forgetting Động từ 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm cuối (for-GET), có dạng C-V-C (g-e-t) ➔ Gấp đôi "t".
39 Draw Drawing NGOẠI LỆ: Kết thúc bằng chữ "w" ➔ Không gấp đôi.
40 Visit Visiting NGOẠI LỆ: Động từ 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm đầu (VI-sit) ➔ Không gấp đôi.

Đáp án Phần 3 (Câu 41 - 50)

Câu Đáp án Giải thích chi tiết
41 Lying Tận cùng là "ie" ➔ Đổi "ie" thành "y" rồi thêm "-ing".
42 Dying Tận cùng là "ie" ➔ Đổi "ie" thành "y" rồi thêm "-ing".
43 Tying Tận cùng là "ie" ➔ Đổi "ie" thành "y" rồi thêm "-ing".
44 Seeing NGOẠI LỆ: Tận cùng là 2 chữ "ee" ➔ Giữ nguyên và thêm "-ing". Không bỏ e!
45 Agreeing NGOẠI LỆ: Tận cùng là 2 chữ "ee" ➔ Giữ nguyên và thêm "-ing".
46 tying Đổi "ie" thành "y" rồi thêm "-ing" (Tie ➔ Tying: đang buộc dây giày).
47 planning Công thức C-V-C (l-a-n) ➔ Gấp đôi phụ âm "n" (Plan ➔ Planning).
48 lying Đổi "ie" thành "y" rồi thêm "-ing" (Lie ➔ Lying: đang nằm).
49 swimming Công thức C-V-C (w-i-m) ➔ Gấp đôi phụ âm "m" (Swim ➔ Swimming).
50 agreeing Kết thúc là "ee" nên chỉ cần thêm thẳng "-ing".

Với bộ 50 bài tập này, I-MAC English tin chắc rằng bạn đã "miễn nhiễm" hoàn toàn với các lỗi sai chính tả khi chia động từ ở dạng V-ing. Hãy lưu bài viết này lại để ôn tập bất cứ khi nào bạn quên nhé!

Kiểm tra trình độ Ngữ pháp & nhận lộ trình học miễn phí

Bạn có chắc mình đã nắm vững tất cả các quy tắc ngữ pháp? Đăng ký ngay buổi kiểm tra trình độ miễn phí với chuyên gia tại I-MAC để xác định chính xác điểm mạnh, điểm yếu và nhận một lộ trình học được cá nhân hóa, thiết kế riêng cho mục tiêu của bạn.

Nắm vững quy tắc gấp đôi phụ âm khi thêm ing và các quy tắc liên quan không chỉ giúp bạn đạt điểm cao mà còn xây dựng một nền tảng tiếng Anh vững chắc cho tương lai. Đừng để những lỗi sai chính tả nhỏ cản trở con đường chinh phục ngôn ngữ của bạn. Liên hệ với I-MAC English ngay hôm nay để được tư vấn và bắt đầu hành trình học thuật hiệu quả, được cam kết bằng văn bản.

Bí Quyết Phối Hợp Thì Tương Lai Đơn Và Hiện Tại Đơn Chuẩn Xác Không Cần Học Vẹt

Việc diễn tả các sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai là một trong những nhu cầu giao tiếp...

Bí Quyết Phối Hợp Thì Quá Khứ Đơn Và Quá Khứ Hoàn Thành Chuẩn Xác Nhất

Trong ngữ pháp tiếng Anh, việc diễn tả các chuỗi sự kiện đã xảy ra trong quá khứ thường khiến...

Câu Điều Kiện Loại 1: Cấu Trúc, Cách Dùng & Các Biến Thể Thường Gặp

Trong hành trình chinh phục ngữ pháp tiếng Anh, câu điều kiện loại 1 (First Conditional) được xem là "cột...

Bí Quyết & Cách Học Từ Vựng Tiếng Anh Nhanh Thuộc, Nhớ Lâu Vĩnh Viễn

"Học trước quên sau", "chép phạt hàng chục trang giấy nhưng đụng đến lại không nhớ từ gì" – đây...

Cấu Trúc Câu Điều Kiện Loại 0 1 2 3 & Hỗn Hợp: Mẹo "Lùi Thì" Giúp Nhớ Mãi Không Quên

Bạn thường xuyên mất điểm ngữ pháp vì nhầm lẫn cấu trúc câu điều kiện loại 0 1 2 3?...

Dấu Hiệu Nhận Biết 12 Thì Trong Tiếng Anh: Bảng Tổng Hợp Chi Tiết (Dễ Nhớ Nhất)

Chia động từ luôn là nỗi "ám ảnh" đối với những người mới học tiếng Anh. Có quá nhiều công...

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Background đăng ký tư vấn

    ĐĂNG KÝ NGAY – NHẬN 1 THÁNG HỌC THỬ MIỄN PHÍ & HỌC BỔNG LÊN ĐẾN 50%!
    Background đăng ký tư vấn

      ĐĂNG KÝ NGAY – NHẬN 1 THÁNG HỌC THỬ MIỄN PHÍ & HỌC BỔNG LÊN ĐẾN 50%!
      Liên hệ với chúng tôi

      Liên hệ